越南
| 科目 | 級別 | 出版者 | 備註 |
|---|---|---|---|
|
Reading/ Language arts Tiếng Việt / 2016-2017 |
小學 1-5 | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam(Vietnam Education Publishing House) | (越南語)學生課本及習作 |
|
Reading/ Language arts Tiếng Anh / 2016-2017 |
小學 3-5 | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam(Vietnam Education Publishing House) | (英語)學生課本(含CD)及習作 |
|
Mathematics Toán / 2017 |
小學 1-5 | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam(Vietnam Education Publishing House) | 學生課本及習作 |
|
Natural and social Tự nhiên và xã hội / 2016-2017 |
小學 1-3 | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam(Vietnam Education Publishing House) | 學生課本及習作 |
|
Science Khoa học / 2016-2017 |
小學 4-5 | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam(Vietnam Education Publishing House) | 學生課本及習作 |
|
Music Tập bài hát / 2017 |
小學 1-3 | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam(Vietnam Education Publishing House) | 歌曲集 |
|
Music Âm nhạc / 2017 |
小學 4-5 | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam(Vietnam Education Publishing House) | 學生課本 |
|
Arts Mĩ thuật / 2017 |
小學 4 | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam(Vietnam Education Publishing House) | 學生課本 |
|
Arts Học mĩ thuật / 2017 |
小學 2-5 | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam(Vietnam Education Publishing House) | 學生課本 |
|
Arts Vở tập vẽ / 2017 |
小學 1-5 | Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam(Vietnam Education Publishing House) | (繪畫練習)習作 |
瀏覽數:

